Nổi bật trong phân khúc IP Dome, camera DH-IPC-T1E29-A-IL từ Dahua nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ sở hữu công nghệ Ánh sáng kép thông minh (Smart Dual Light). Độ phân giải Full HD 1080p sắc nét và khả năng nhận diện con người SMD chuẩn xác. Bỏ xa các dòng camera truyền thống, camera này không chỉ mang đến giải pháp bảo vệ toàn diện 24/7 mà còn tối ưu chi phí đầu tư cho gia đình, cửa hàng và doanh nghiệp. Liên hệ Công ty Newstech để được tư vấn, báo giá thiết bị và hỗ trợ giao hàng nhanh, tận nơi.
Tổng quan về camera DH-IPC-T1E29-A-IL

Tóm tắt các tính năng chính
- Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.8″ độ phân giải 2 MP, cho độ nhạy sáng thấp và hình ảnh độ nét cao.
- Đầu ra có độ phân giải tối đa 2 MP (1920 × 1080) @ 30 khung hình/giây (fps).
- Chuẩn nén H.265, tỷ lệ nén cao, tốc độ dữ liệu (bitrate) cực thấp.
- Tích hợp đèn LED đa lõi, khoảng cách hồng ngoại (IR) tối đa là 30 m và khoảng cách ánh sáng ấm (warm light) tối đa là 15 m.
- Tính năng DWDR, 3D NR, HLC, BLC, đóng dấu kỹ thuật số (digital watermarking) áp dụng cho nhiều môi trường giám sát khác nhau.
- Tính năng ROI, SMART H.264+/H.265+, mã hóa linh hoạt, phù hợp với nhiều môi trường băng thông và lưu trữ khác nhau.
- Tích hợp micro ghi âm.
- Nguồn cấp 12 VDC/PoE, dễ dàng lắp đặt.
- Chuẩn bảo vệ IP67 (chống bụi và nước hoàn toàn).
- Hỗ trợ phát hiện con người (human detection).
Chi tiết các tính năng của camera DH-IPC-T1E29-A-IL
Chuẩn nén (Smart H.265+ & Smart H.264+)
Với thuật toán điều khiển tốc độ dữ liệu thích ứng nâng cao theo ngữ cảnh, công nghệ mã hóa thông minh của Dahua. Camera IP DH-IPC-T1E29-A-IL giúp đạt hiệu suất mã hóa cao hơn so với các chuẩn H.265 và H.264. Công nghệ này cung cấp video chất lượng cao, đồng thời làm giảm chi phí lưu trữ và truyền tải dữ liệu.
Ánh sáng kép thông minh (Smart Dual Light)
Công nghệ ánh sáng kép thông minh trên camera DH-IPC-T1E29-A-IL áp dụng thuật toán thông minh để phát hiện mục tiêu. Thông thường, đèn hồng ngoại (IR) sẽ bật vào ban đêm. Khi mục tiêu xuất hiện trong khu vực giám sát, đèn ánh sáng trắng sẽ tự động bật, camera chuyển sang ghi hình màu toàn thời gian (full-color) và ghi lại thông tin của các sự kiện chính. Nghĩa là camera sẽ liên kết ảnh chụp nhanh (snapshot) và video với hình ảnh có màu sắc đầy đủ. Khi mục tiêu rời khỏi khu vực giám sát, đèn ánh sáng trắng sẽ tắt và đèn hồng ngoại bật trở lại, giúp giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng một cách hiệu quả.
Human Detection (Phát hiện con người)
Các thuật toán thông minh trên camera giúp tách lọc các mục tiêu là con người từ video. Đồng thời, lọc bỏ các báo động giả kích hoạt bởi các mục tiêu không phải con người (như lá cây, động vật, xe cộ…). Giúp nâng cao đáng kể độ chính xác và hiệu quả của hệ thống báo động.
Về thông số kỹ thuật camera

Camera
| Thông số | Chi tiết |
| Image Sensor (Cảm biến hình ảnh) | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution (Độ phân giải tối đa) | 1920 (Ngang) × 1080 (Dọc) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System (Hệ thống quét) | Tịnh tiến (Progressive) |
| Electronic Shutter Speed (Tốc độ màn trập điện tử) | Tự động/Thủ công (Auto/Manual) từ 1/3 giây đến 1/100,000 giây |
| Min. Illumination (Độ nhạy sáng tối thiểu) |
|
| S/N Ratio (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu) | > 56 dB |
| Illumination Distance (Khoảng cách trợ sáng) |
|
| Illuminator On/Off Control (Điều khiển bật/tắt đèn) | Tự động/Thủ công (Auto/Manual) |
| Illuminator Number (Số lượng đèn trợ sáng) | 2 (Đèn LED đa lõi gồm IR + ánh sáng ấm) |
| Angle Adjustment (Điều chỉnh góc) |
|
Ống kính (Lens)
| Thông số | Bản 2.8 mm | Bản 3.6 mm |
| Lens Type (Loại ống kính) | Tiêu cự cố định (Fixed-focal) | Tiêu cự cố định (Fixed-focal) |
| Lens Mount (Ngàm ống kính) | M12 | M12 |
| Focal Length (Tiêu cự) | 2.8 mm | 3.6 mm |
| Max. Aperture (Khẩu độ tối đa) | F1.6 | F1.6 |
| Field of View (Góc nhìn) |
|
|
| Iris Control (Điều khiển khẩu độ) | Cố định (Fixed) | Cố định (Fixed) |
| Close Focus Distance (Khoảng cách lấy nét gần nhất) | 0.7 m (2.30 ft) | 1.3 m (4.27 ft) |
Tính năng thông minh (AI)
| Thông số | Chi tiết |
| Human Detection (Phát hiện con người) | Hỗ trợ phân loại và phát hiện chính xác con người. |
| Smart Search (Tìm kiếm thông minh) | Phối hợp với đầu ghi Smart NVR để tinh chỉnh tìm kiếm thông minh, trích xuất sự kiện và lồng ghép vào video sự kiện. |
Thông số Video
| Thông số | Chi tiết |
| Video Compression (Chuẩn nén video) | H.265; H.264H; H.264; H.264B; MJPEG (Chỉ hỗ trợ trên luồng phụ – sub stream) |
| Smart Codec (Mã hóa thông minh) | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate (Tốc độ khung hình) |
(Lưu ý: Đây là tốc độ khung hình tối đa của từng luồng; khi chạy đa luồng đồng thời sẽ bị giới hạn bởi tổng dung lượng mã hóa) |
| Stream Capability (Khả năng truyền luồng) | 2 luồng (2 streams) |
| Resolution (Độ phân giải) | 1080p (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720p (1280×720); D1 (704×576/704×480); VGA (640×480); CIF (352×288/352×240) |
| Bit Rate Control (Kiểm soát tốc độ bit) | VBR; CBR |
| Video Bit Rate (Tốc độ bit video) |
|
| Day/Night (Ngày/Đêm) | Tự động chuyển đổi ICR / Màu / Trắng đen |
| BLC / HLC / WDR | BLC: Có / HLC: Có / WDR: DWDR (Chống ngược sáng kỹ thuật số) |
| White Balance (Cân bằng trắng) | Tự động / Tự nhiên / Đèn đường / Ngoài trời / Thủ công / Tùy chỉnh theo vùng |
| Gain Control / Noise Reduction | Kiểm soát độ lợi: Tự động hoặc Thủ công / Giảm nhiễu: 3D NR |
| Motion Detection (Phát hiện chuyển động) | Bật/Tắt (4 vùng hình chữ nhật) |
| Region of Interest (RoI – Vùng được quan tâm) | Có (4 vùng) |
| Smart Illumination (Đèn trợ sáng thông minh) | Có |
| Image Rotation (Xoay hình ảnh) | 0° / 180° |
| Mirror / Privacy Masking | Lật hình gương: Có / Che vùng riêng tư: Có (4 vùng) |
Âm thanh
| Thông số | Chi tiết |
| Built-in MIC (Micro tích hợp) | Có sẵn Micro |
| Audio Compression (Chuẩn nén âm thanh) | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
Báo động
| Thông số | Chi tiết |
| Alarm Event (Sự kiện báo động) | Mất kết nối mạng; Xung đột IP; Truy cập trái phép; Phát hiện chuyển động; Cản trở video (tampering); Báo động âm thanh; Ngoại lệ an ninh; SMD (Phát hiện con người thông minh) |
Cổng mạng
| Thông số | Chi tiết |
| Network Port (Cổng mạng) | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol (Giao thức mạng) | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; P2P |
| Interoperability (Khả năng tương thích) | ONVIF (Profile S & Profile T); CGI |
| User/Host (Người dùng/Máy chủ) | Tối đa 6 tài khoản (Tổng băng thông tối đa: 24 M) |
| Storage (Lưu trữ) | Hỗ trợ lưu qua giao thức FTP |
| Browser (Trình duyệt) | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software (Phần mềm quản lý) | Smart PSS Lite; DSS; DMSS; Dolynk Care |
| Mobile Client (Ứng dụng di động) | iOS; Android |
Mua camera IP DH-IPC-T1E29-A-IL ở đâu?
Quý khách hàng đang quan tâm và cần đặt sản phẩm camera quan sát DH-IPC-T1E29-A-IL, hiệu Dahua? Hãy liên hệ với nhân viên kinh doanh Công ty Newstech theo thông tin bên dưới để được hỗ trợ sớm nhất.
- Hotline kinh doanh: 0837992599 hoặc 0978100856
- Email: kinhdoanh@newstech.vn









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.