Switch PoE 16 cổng Hikvision DS-3E1318P-EI là sản phẩm chuyên dụng cho hệ thống camera quan sát. Thiết bị còn hỗ trợ quản lý sơ đồ mạng, cảnh báo và giám sát hoạt động qua ứng dụng Hik-partner Pro. Ngoài 16 cổng cấp mạng và nguồn PoE cho thiết bị camera, Wi-Fi. Thiết bị chuyển mạch DS-3E1318P-EI còn hỗ trợ 2 cổng uplink tốc độ gigabit. Khách hàng đang quan tâm đến sản phẩm hoặc đặt hàng, hãy liên hệ Công ty Newstech theo hotline 0836993338 để được tư vấn, giao hàng sớm nhất.
Thông số kỹ thuật Switch PoE 16 port Hikvision DS-3E1318P-EI

Thông số chung của Switch
Cập nhật thông số mạng và nguồn cấp của switch PoE 16 cổng DS-3E1318P-EI:
| Thông số chính | Giá trị |
| Chất liệu vỏ: | Kim loại |
| Trọng lượng: | 2.59 kg / 3.68 kg |
| Kích thước: | 440 × 44 × 220.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động: | 0°C đến 45°C |
| Nguồn điện: | 100-240V AC, 50/60 Hz, Tối đa 4A |
| Công suất tiêu thụ: | 250W / 20W |
| Lắp đặt, chống sét: | Lắp tủ rack / 6 kV |
| Cổng kết nối: | 16 cổng PoE 10/100 Mbps, 2 cổng Combo Gigabit |
| Bảng địa chỉ MAC: | 16 K |
| Băng thông chuyển mạch: | Toàn thiết bị: 9.2 Gbps | Mỗi cổng: 7.2 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin: | Toàn thiết bị: 6.84 Mpps | Mỗi cổng: 5.36 Mpps |
| Bộ nhớ đệm: | 4 Mbits |
| Tiêu chuẩn PoE: | IEEE 802.3af, IEEE 802.3at |
| Cổng cấp nguồn: | Cổng 1 đến 16 |
| Công suất tối đa mỗi cổng: | 30W |
| Tổng công suất nguồn PoE: | 230W |
Thông số tính năng của switch
| Tính năng | Mô tả |
| Long Range (Khoảng cách xa): | Hỗ trợ cổng 1 đến 16 lên đến 300 m (hiệu suất có thể thay đổi tùy camera hoặc cáp). |
| VIP Port (Cổng VIP): | Ưu tiên chuyển tiếp dữ liệu cho cổng 1 đến 8 khi tài nguyên băng thông không đủ. |
| Port Isolation (Cô lập cổng): | Cô lập cổng 1 đến 16 để tăng bảo mật; các cổng trong nhóm cô lập không liên lạc với nhau nhưng vẫn ra ngoài được. |
| PoE Watchdog: | Tự động phát hiện và khởi động lại các camera không phản hồi (cổng 1 đến 16). |
| Link Aggregation (Gộp đường truyền): | Gộp nhiều cổng vật lý thành một cổng logic để cân bằng tải và mở rộng băng thông (hỗ trợ 1 nhóm). |
| Loop Prevention (Chống lặp mạng): | Ngăn chặn vòng lặp mạng (mặc định tắt), hỗ trợ chuẩn 802.1D STP và 802.1w RSTP. |
| VLAN: | Hỗ trợ 802.1Q, VLAN ID tùy chỉnh từ 1 đến 4094, chế độ Trunk/Access, tối đa 4094 VLAN. |
| HPP: | Quản lý từ xa và kích hoạt 1 chạm qua Hik-Partner Pro (hiển thị tốc độ, PoE, cấu trúc mạng, khởi động lại, nâng cấp…). |
| System Maintenance (Bảo trì hệ thống): | Quản lý qua web/Hik-Central Pro/Hik-Partner Pro, hỗ trợ DHCP, Super IP cố định, phát hiện cáp đứt/ngắn mạch, LLDP và port mirroring. |
Tóm tắt giao diện vật lý

| Số | Giao diện / Đèn báo | Mô tả chức năng/Trạng thái |
| 1 | Đèn báo G2/G2-F |
|
| 2 | Đèn báo G1/G1-F |
|
| 3 | Đèn trạng thái cổng |
|
| 4 | Đèn trạng thái PoE |
|
| 5 | Nút Reset | Nhấn và giữ khoảng 5 giây để khôi phục cài đặt gốc của switch. |
| 6 | Cổng RJ45 PoE 10/100 Mbps | Dùng để kết nối với thiết bị đầu cuối (PD) qua cáp mạng. |
| 7 | Cổng Gigabit Combo (G1/G1-F) |
|
| 8 | Đèn báo PoE-MAX |
|
| 9 | Đèn báo nguồn (PWR) |
|
| 10 | Cổng Gigabit Combo (G2/G2-F) |
|
| 11 | Cọc tiếp địa (Grounding Terminal) | Dùng để kết nối dây tiếp địa, bảo vệ thiết bị chống sét. |
| 12 | Cổng nguồn điện | Dùng dây nguồn AC đi kèm để kết nối switch với ổ cắm điện. |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.