Tính năng nổi bật của camera PTZ DS-2DE4425IWG-E

- Phân loại mục tiêu thông minh:
+ Tập trung nhận diện và phân loại chính xác người và phương tiện
+ Dựa trên thuật toán học sâu (Deep Learning). - Chụp ảnh khuôn mặt hàng loạt:
+ Hỗ trợ tính năng chụp ảnh khuôn mặt
+ Khả năng chụp cùng lúc lên đến 5 khuôn mặt. - Cảm biến hình ảnh tiên tiến: Sử dụng chip cảm biến 1/2.8″ progressive scan CMOS.
- Hình ảnh sắc nét cao: Mang lại chất lượng hình ảnh vượt trội với độ phân giải 4 MP.
- Ghi hình ban đêm xuất sắc:
+ Tích hợp công nghệ DarkFighter độc quyền
+ Quan sát siêu nhạy, sáng, rõ nét trong môi trường cực tối. - Khả năng phóng to vượt trội:
+ Zoom quang học 25×
+ Và zoom kỹ thuật số 16×
+ Hỗ trợ quan sát cận cảnh chi tiết ở khoảng cách cực xa. - Tầm nhìn đêm diện rộng:
+ Trang bị hồng ngoại thông minh
+ Khoảng cách giám sát ban đêm lên đến 100 mét. - Chuẩn nén video tối ưu:
+ Hỗ trợ công nghệ nén mã hóa H.265+/H.265
+ Tiết kiệm tối đa băng thông và dung lượng lưu trữ.
Thông số kỹ thuật camera Speed Dome Hikvision DS-2DE4425IWG-E

| Thông số cấu hình | Chi tiết kỹ thuật |
Về camera | |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ progressive scan CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2560 × 1440 |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | Màu: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON); Trắng/Đen: 0.001 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux khi bật hồng ngoại (IR) |
| Tốc độ màn trập | 1 giây đến 1/30.000 giây |
| Ngày & Đêm | Bộ lọc cắt hồng ngoại (IR cut filter) |
| Thu phóng (Zoom) | 25× quang học, 16× kỹ thuật số |
| Màn trập chậm (Slow Shutter) | Có |
Ống kính (Lens) | |
| Tiêu cự | 4.8 mm đến 120 mm |
| Góc nhìn (FOV) |
|
| Lấy nét | Tự động, bán tự động, thủ công |
| Khẩu độ | Tối đa F1.6 |
| Tốc độ Zoom | Khoảng 3.6 giây |
| Loại ánh sáng bổ sung | Hồng ngoại (IR) |
| Phạm vi ánh sáng bổ sung | Khoảng cách hồng ngoại lên đến 100 m |
Quay quét (PTZ) | |
| Phạm vi di chuyển (Quay/Pan) | 360° |
| Phạm vi di chuyển (Quét/Tilt) | -15° đến 90° (tự động lật hình) |
| Tốc độ quay (Pan Speed) | Tùy chỉnh từ 0.1° đến 80°/s; tốc độ điểm định sẵn: 80°/s |
| Tốc độ quét (Tilt Speed) | Tùy chỉnh từ 0.1° đến 80°/s, tốc độ điểm định sẵn: 80°/s |
| Thu phóng theo tỷ lệ | Có |
| Điểm định sẵn (Presets) | 300 |
| Đóng băng hình Preset | Có |
| Quét tuần tra (Patrol Scan) | 8 lịch trình tuần tra, tối đa 32 điểm preset cho mỗi lịch trình |
| Quét theo mẫu (Pattern Scan) | 4 quét mẫu |
| Hành động khi rảnh (Park Action) | Điểm preset, quét mẫu, quét tuần tra, quét tự động, quét dọc, quét ngẫu nhiên, quét khung hình, quét toàn cảnh |
| Định vị 3D | Có |
| Hiển thị trạng thái PTZ | Có |
| Tác vụ lập lịch | Điểm preset, quét mẫu, quét tuần tra, quét tự động, quét dọc, quét ngẫu nhiên, quét khung hình, quét toàn cảnh, khởi động lại vòm, hiệu chỉnh vòm, ngõ ra phụ trợ |
| Khôi phục bộ nhớ khi mất điện | Có |
Video | |
| Luồng chính (Main Stream) |
|
| Luồng phụ (Sub-Stream) |
|
| Luồng thứ ba (Third Stream) |
|
| Chuẩn nén video |
|
| Tốc độ Bit Video | 32 kbps đến 16384 kbps |
| Loại H.264 | Baseline Profile / Main Profile / High Profile |
| Loại H.265 | Main profile |
| Mã hóa video khả biến (SVC) | Mã hóa H.264 và H.265 |
| Vùng quan tâm (ROI) | 8 vùng cố định cho mỗi luồng |
Âm thanh (Audio), mạng và hình ảnh | |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711, G.722.1, G.726, MP2L2, PCM, MP3, AAC-LC |
| Tốc độ bit âm thanh | 64 Kbps (G.711), 16 Kbps (G.722.1), 16 Kbps (G.726), 32 đến 192 Kbps (MP2L2), 16 đến 64 Kbps (AAC-LC), 8 đến 320 Kbps (MP3) |
| Tần số lấy mẫu âm thanh | MP2L2: 16 kHz, AAC-LC: 16 kHz, PCM: 8 kHz, 16 kHz, MP3: 8 kHz, 16 kHz |
| Lọc nhiễu môi trường | Có |
| Giao thức | IPv4/IPv6, HTTP, HTTPS, 802.1x, QoS, FTP, SMTP, UPnP, SNMP, DNS, DDNS, NTP, RTSP, RTCP, RTP, TCP/IP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, PPPoE, Bonjour |
| Xem trực tiếp đồng thời | Lên đến 20 kênh |
| API | ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP |
| Người dùng / Máy chủ | Lên đến 32 người dùng, 3 cấp độ người dùng: quản trị viên (administrator), người vận hành (operator), và người dùng (user) |
| Lưu trữ mạng | NAS (NFS, SMB/CIFS), tự động bổ sung mạng (ANR) |
| Phần mềm khách (Client) | iVMS-4200, HikCentral Pro, Hik-Connect |
| Trình duyệt Web | IE11, Chrome 80+, Firefox 80+, Safari 13+, Edge 89+ |
| Chuyển đổi thông số hình ảnh | Có |
| Cài đặt hình ảnh | Độ bão hòa, độ sáng, độ tương phản, độ sắc nét, độ lợi (gain) và cân bằng trắng có thể điều chỉnh bằng phần mềm khách hoặc trình duyệt web |
| Chuyển đổi Ngày/Đêm | Ngày, Đêm, Tự động, Lịch trình |
| Chống ngược sáng (WDR) | 120 dB |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) | > 52 dB |
| Khử sương mù | Khử sương mù kỹ thuật số (Digital defog) |
| Ổn định hình ảnh | EIS (Chống rung điện tử) |
| Tăng cường hình ảnh | BLC, HLC, 3D DNR |
| Mặt nạ che riêng tư | 24 mặt nạ đa giác lập trình được, tùy chỉnh màu sắc mặt nạ hoặc ô vuông mosaic |
| Lấy nét theo vùng | Có |
| Phơi sáng theo vùng | Có |
Giao diện và sự kiện | |
| Cổng Ethernet | 1 cổng Ethernet tự thích ứng RJ45 10M/100M |
| Lưu trữ tích hợp | Khe cắm thẻ nhớ tích hợp, hỗ trợ thẻ nhớ microSD/microSDHC/microSDXC, lên đến 512 GB |
| Âm thanh |
|
| Báo động (Alarm) | 1 ngõ vào, 1 ngõ ra |
| Nút Reset | Có |
| Sự kiện cơ bản | Phát hiện chuyển động, báo động phá hoại video, ngoại lệ, ngõ vào và ngõ ra báo động |
| Sự kiện thông minh | Phát hiện vượt hàng rào ảo, phát hiện xâm nhập, phát hiện đi vào vùng, phát hiện đi ra khỏi vùng |
| Liên kết kích hoạt | Tải lên FTP/NAS/thẻ nhớ, thông báo trung tâm giám sát, gửi email, kích hoạt ngõ ra báo động, kích hoạt ghi hình, và các hành động PTZ (như preset, quét tuần tra, quét mẫu) |
Thông số chung | |
| Chụp ảnh khuôn mặt (Face Capture) |
|
| Nguồn điện | 12 VDC, tối đa 18 W (bao gồm tối đa 1.6 W cho bộ sưởi và 9 W cho hồng ngoại); PoE (802.3at) |
| Kích thước | Ø 164.5 mm × 290 mm (Ø 6.48″ × 11.42″) |
| Trọng lượng | Khoảng 2 kg (4.41 lb.) |
| Vật liệu | ADC12 |
| Điều kiện hoạt động | -30 °C đến 65 °C (-22 °F đến 149 °F). Độ ẩm 90% trở xuống (không ngưng tụ) |
| Khử sương/sấy kính (Demist) | Có |
| Tiêu chuẩn EMC | CE-EMC (EN 55032, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4), RCM (AS/NZS CISPR 32), IC (ICES-003), KC (KN 32, KN 35) |
| An toàn (Safety) | UL (UL 62368-1); CB (IEC 60950-1); CE-LVD (EN 62368-1); BIS (IS 13252); LOA (IEC/EN 60950-1) |
| Môi trường | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Quy định EC số 1907/2006) |
| Bảo vệ | IP67 (IEC 60529-2013), chống sét TVS 6000V, chống quá áp đột biến và bảo vệ quá áp tạm thời |
Mua camera Hikvision DS-2DE4425IWG-E ở đâu?
Quý khách hàng đang quan tâm đến thiết bị camera quan sát PTZ Speed Dome Hikvision DS-2DE4425IWG-E chính hãng. Vui lòng liên hệ với nhân viên kinh doanh Công ty Newstech theo thông tin bên dưới để được tư vấn, báo giá và hỗ trợ giao hàng, lắp đặt trong thời gian sớm nhất.
- Công ty TNHH Phát Triển TM – DV Newstech
- Số hotline kinh doanh: 0978100856 hoặc 0901451456
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0837992599
- Email: kinhdoanh@newstech.vn











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.