KX-A4K8108N3 là dòng đầu ghi hình NVR IP 8 kênh thế hệ mới, mang đến giải pháp giám sát an ninh thông minh và toàn diện cho gia đình, cửa hàng cũng như văn phòng doanh nghiệp. Thiết bị hỗ trợ kết nối camera IP có độ phân giải siêu nét lên tới 12 MP với băng thông đầu vào/ghi hình/đầu ra đạt 80/80/60 Mbps, đảm bảo hình ảnh được truyền tải ổn định và chi tiết. Tích hợp khả năng giải mã đa dạng bao gồm Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG, đầu ghi giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ và băng thông mạng một cách hiệu quả nhất.
Đầu ghi hình 8 kênh KX-A4K8108N3: Đặc điểm và thông số kỹ thuật

Đặc điểm của đầu ghi hình KX-A4K8108N3
Hỗ trợ camera độ phân giải 12MP
Đầu ghi hình KBVISION KX-A4K8108N3 cho phép kết nối và xử lý hình ảnh từ các dòng camera IP cao cấp có độ phân giải tối đa lên đến 12 MP. Nhờ đó, hệ thống ghi nhận từng chi tiết nhỏ nhất trong khu vực giám sát, phục vụ hiệu quả cho việc trích xuất hình ảnh khi xảy ra sự cố.
Băng thông tối ưu
Thiết bị đạt mức băng thông truy cập/ghi hình/đầu ra lần lượt là 80/80/60 Mbps. Đảm bảo tín hiệu từ 8 camera IP truyền về luôn mượt mà, không xảy ra hiện tượng giật lag hay mất khung hình. Khả năng giải mã tối đa lên đến 6 × 1080p@30 fps giúp hiển thị hình ảnh trực tiếp và xem lại mượt mà trên nhiều màn hình cùng lúc.
Công nghệ SMD và bảo vệ ranh giới
- AI trực tiếp trên NVR: Hỗ trợ tính năng SMD 4 kênh phân biệt chính xác, giảm báo động giả.
- AI từ camera: Hỗ trợ các tính năng thông minh nâng cao bao gồm bảo vệ ranh giới và SMD.
Lưu trữ tối ưu với Smart H.265+
Đầu ghi hỗ trợ đa dạng các định dạng giải mã cao cấp gồm Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG. Việc ứng dụng chuẩn nén Smart H.265+ giúp giảm đến 50%–70% dung lượng tệp tin video và tiết kiệm đáng kể băng thông đường truyền so với các chuẩn nén truyền thống mà vẫn giữ nguyên chất lượng sắc nét.
Quản lý dễ dàng và tiện lợi
KX-A4K8108N3 được tích hợp tính năng One-click arming and disarming. Người dùng có thể nhanh chóng bật/tắt toàn bộ chế độ cảnh báo an ninh trên ứng dụng di động hoặc giao diện web một cách dễ dàng khi ra ngoài hoặc về nhà.
Thông số kỹ thuật của thiết bị

| Hạng mục | Chi tiết thông số kỹ thuật |
| Bộ vi xử lý chính | Bộ vi xử lý nhúng chuẩn công nghiệp (Industrial-grade processor) |
| Giao diện vận hành | Trình duyệt Web, Giao diện người dùng cục bộ (Local GUI) |
| Trí tuệ nhân tạo | |
| AI bởi đầu ghi | SMD |
| AI bởi camera | Bảo vệ ranh giới; SMD |
| Bảo vệ ranh giới | |
| Hiệu suất bảo vệ ranh giới AI bởi camera | Tất cả các kênh |
SMD Plus | |
| SMD Plus bởi đầu ghi | 4 kênh: Lọc thứ cấp cho người và phương tiện giao thông, giảm báo động giả do lá cây, mưa và thay đổi điều kiện ánh sáng |
| SMD Plus bởi camera | Tất cả các kênh (8 mục tiêu/giây) |
Âm thanh và Video | |
| Số kênh truy cập | 8 kênh (8 channels) |
| Băng thông mạng | Băng thông đầu vào: 80 Mbps, Băng thông ghi hình: 80 Mbps, Băng thông đầu ra: 60 Mbps |
| Độ phân giải | 12 MP; 8 MP; 6 MP; 5 MP; 4 MP; 3 MP; 1080p; 720p; 960p; D1; CIF; QCIF |
| Khả năng giải mã | Khi tắt AI: 1 kênh 12 MP@30 fps; 1 kênh 8 MP@30 fps; 2 kênh 6 MP@30 fps; 2 kênh 5 MP@30 fps; 3 kênh 4 MP@30 fps; 6 kênh 1080p@30 fps Khi bật AI: 1 kênh 8 MP@30 fps; 1 kênh 6 MP@30 fps; 1 kênh 5 MP@30 fps; 2 kênh 4 MP@30 fps; 4 kênh 1080p@30 fps |
| Cổng xuất hình | 1 cổng HDMI, 1 cổng VGA |
| Hiển thị đa màn hình | Chia màn hình 1 / 4 / 8 / 9 kênh |
| Truy cập camera bên thứ ba | ONVIF |
Tiêu chuẩn nén | |
| Nén Video | Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264; MJPEG |
| Nén âm thanh | G.711a; G.711u; PCM; G.726 |
| Mạng (Network) | |
| Giao thức mạng | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; UDP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; IP Filter; DDNS; IP Search (Hỗ trợ camera IP, DVR, NVS,…); P2P; Auto Registration |
| Truy cập điện thoại | iOS; Android |
| Khả năng tương thích | ONVIF 23.12 (Profile T; Profile S; Profile G); CGI; SDK |
| Trình duyệt | Chrome; IE; Safari; Edge; Firefox |
Ghi hình & Xem lại | |
| Xem lại đa kênh | Xem lại đồng thời lên đến 8 kênh |
| Chế độ ghi hình | Ghi thông thường; Phát hiện chuyển động; Thông minh (Intelligent); Báo động |
| Phương thức sao lưu | Thiết bị USB và qua mạng |
| Chế độ xem lại | Xem lại tức thì; Xem lại thông thường; Xem lại sự kiện; Xem lại theo thẻ (tag); Xem lại thông minh |
Báo động | |
| Báo động chung | Phát hiện chuyển động; Cảnh báo ngoại vi camera; Báo động PIR |
| Báo động bất thường | Lỗi (không có ổ cứng, lỗi ổ cứng, dung lượng thấp, vượt hạn mức dung lượng); Mất kết nối mạng; Xung đột IP; Xung đột MAC; Mất video; Che/Tác động video; Camera ngoại tuyến |
| Báo động thông minh | Bảo vệ ranh giới (Perimeter protection); SMD Plus |
| Liên kết báo động | Ghi hình; Chụp ảnh; Còi báo (buzzer); Nhật ký; Định vị (preset); Gửi email; Tuần tra (tour) |
Cổng kết nối | |
| Đầu vào âm thanh | 1 kênh RCA |
| Đầu ra âm thanh | 1 kênh RCA |
| Đầu vào báo động | Không hỗ trợ (Tùy chọn 2 kênh – optional) |
Báo động | |
| Đầu ra báo động | Không hỗ trợ (Tùy chọn 1 kênh đầu ra 12 V 1 A) |
| Giao diện ổ cứng | 1 cổng SATA. Mỗi ổ cứng hỗ trợ dung lượng lên đến 20 TB |
| Cổng USB | 2 cổng (1 cổng USB 2.0 phía trước, 1 cổng USB 2.0 phía sau) |
| Cổng HDMI | 1 cổng |
| Cổng VGA | 1 cổng |
| Cổng mạng | 1 cổng (Cổng Ethernet 10/100 Mbps, chuẩn RJ-45) |
Thông số chung | |
| Nguồn điện | 12 VDC, 1.5 A |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W (Chưa bao gồm ổ cứng HDD) |
| Trọng lượng tịnh | 0.85 kg |
| Trọng lượng tổng | 1.39 kg |
| Kích thước sản phẩm | 260.0 mm × 232.5 mm × 47.6 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
| Kích thước đóng gói | 334.0 mm × 89.0 mm × 314.0 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
| Nhiệt độ hoạt động | –10 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –20 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10%–93% (RH), không ngưng tụ |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.