Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát an ninh toàn diện, sắc nét và hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện ánh sáng. Camera KX-AD4112N-A, hiệu Kabevision, chính là sự lựa chọn hàng đầu sở hữu độ phân giải 4.0 megapixel chuẩn 2K nét căng. Tích hợp công nghệ chiếu sáng kép thông minh (hồng ngoại và LED trợ sáng 30 m) cùng khả năng phát hiện con người bằng AI, mẫu camera này giúp bạn quản lý không gian sống và làm việc một cách tối ưu. Không chỉ vậy, với chuẩn chống nước IP67 và thiết kế tích hợp micro thu âm tiện lợi, camera KX-AD4112N-A mang đến sự an tâm tuyệt đối cho hệ thống an ninh gia đình cũng như doanh nghiệp của bạn.
Giới thiệu các tính năng camera KX-AD4112N-A

Đây là dòng sản phẩm camera bán cầu (Dome) có mic và những tính năng hiện có như:
- Cảm biến hình ảnh: 4.0 Megapixel 1/2.9″ CMOS, độ nhạy sáng thấp, cho hình ảnh sắc nét, chất lượng cao.
- Độ phân giải: Xuất hình ảnh tối đa 4 MP (2560 × 1440) @ 25/30 khung hình/giây (fps).
- Chuẩn nén video: H.265 với tỷ lệ nén cao giúp giảm thiểu băng thông và dung lượng lưu trữ cực tốt.
- Đèn chiếu sáng: Tích hợp đèn hồng ngoại và ánh sáng ấm (đèn LED trợ sáng), tầm chiếu sáng tối đa 30 m cho cả hai chế độ.
- Công nghệ xử lý ảnh: Chống ngược sáng thực (WDR), giảm nhiễu số 3D (3D NR), chống chói sáng (HLC), bù sáng (BLC) và đóng dấu bản quyền số (Digital Watermarking), phù hợp với nhiều môi trường giám sát khác nhau.
- Mã hóa thông minh: Hỗ trợ vùng tùy chọn (ROI), SMART H.264+/H.265+ linh hoạt trong mã hóa, tối ưu cho các môi trường truyền tải và lưu trữ khác nhau.
- Cảnh báo bất thường: phát hiện chuyển động, cảnh báo che/can thiệp ống kính, phát hiện âm thanh, ngắt kết nối mạng, xung đột IP và truy cập trái phép.
- Âm thanh: Tích hợp sẵn micro thu âm.
- Nguồn điện: 12 V DC / PoE (cấp nguồn qua dây mạng), dễ dàng và tiện lợi khi lắp đặt.
- Tiêu chuẩn bảo vệ: Kháng nước và bụi chuẩn IP67.
- Tính năng thông minh: Hỗ trợ tính năng phát hiện con người (Human Detection).
Thông số kỹ thuật camera KX-AD4112N-A
Camera
| Thông số | Chi tiết |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.9″ CMOS |
| Độ phân giải hiệu dụng | 2560 (Ngang) × 1440 (Dọc) pixel |
| Bộ nhớ ROM / RAM | 128 MB / 128 MB |
| Hệ thống quét | Quét tiến trình (Progressive Scan) |
| Tốc độ màn hình trập | Tự động / Thủ công (1/3 giây – 1/100.000 giây) |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.006 lux @ F1.6 (Chế độ màu, 30 IRE) 0.0006 lux @ F1.6 (Chế độ đen/trắng, 30 IRE) 0 lux (Khi bật đèn trợ sáng) |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) | > 56 dB |
| Điều khiển đèn trợ sáng | Tự động / Thủ công |
| Số lượng đèn trợ sáng | 1 đèn hồng ngoại (IR LED) + 1 đèn ánh sáng ấm (Warm Light) |
| Góc quay / Quét | Xoay ngang (Pan): 0°–360° Xoay dọc (Tilt): 0°–78° |
Ống kính (Lens)
| Thông số | Chi tiết |
| Loại ống kính | Tiêu cự cố định |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Tiêu cự | 2.8 mm hoặc 3.6 mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Góc quan sát | • 2.8 mm: Ngang 94°, Dọc 52°, Đường chéo 111° • 3.6 mm: Ngang 78°, Dọc 41°, Đường chéo 94° |
| Điều khiển khẩu độ | Cố định |
Video

| Thông số | Chi tiết |
| Chuẩn nén video | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (MJPEG chỉ hỗ trợ cho luồng phụ) |
| Mã hóa thông minh | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Tốc độ khung hình | • Luồng chính (Main stream): 2560 × 1440 @ (1–25/30 fps) • Luồng phụ (Sub stream): 704 × 576 @ (1–25 fps) / 704 × 480 @ (1–30 fps) (Các giá trị trên là tốc độ khung hình tối đa; đối với nhiều luồng, giá trị sẽ phụ thuộc vào tổng năng lực mã hóa) |
| Số lượng luồng dữ liệu | 2 luồng (2 streams) |
| Độ phân giải | 4M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Kiểm soát bitrate | CBR (Bitrate cố định) / VBR (Bitrate biến đổi) |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Bitrate) | • H.264: 32 kbps–4096 kbps • H.265: 12 kbps–4096 kbps |
| Chế độ Ngày/Đêm | Tự động (ICR) / Màu (Color) / Trắng đen (B/W) |
| Chống ngược sáng (BLC / HLC) | Có (BLC) / Có (HLC) |
| Chống ngược sáng thực (WDR) | 120 dB |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động; Tự nhiên; Đèn đường; Ngoài trời; Thủ công; Tùy chỉnh theo khu vực |
| Kiểm soát độ lợi (Gain Control) | Tự động / Thủ công |
| Giảm nhiễu số | 3D NR |
| Phát hiện chuyển động (Motion Detection) | Bật / Tắt (4 vùng, hình chữ nhật) |
| Vùng quan tâm (ROI) | Có (4 vùng) |
| Đèn chiếu sáng thông minh | Có |
| Xoay hình ảnh (Image Rotation) | 0° / 180° |
| Lật hình ảnh (Mirror) | Có |
| Vùng riêng tư (Privacy Masking) | 4 vùng |
Âm thanh (audio)
| Thông số | Chi tiết |
| Tích hợp Micro | Có, tích hợp sẵn mic |
| Chuẩn nén âm thanh | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
Thông số mạng (Network)
| Thông số | Chi tiết |
| Cổng kết nối mạng | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Giao thức mạng | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; IGMP; P2P |
| Số lượng truy cập (User/Host) | Tối đa 6 người dùng / máy chủ (Tổng băng thông: 24 Mbps) |
| Lưu trữ mạng | Hỗ trợ FTP |
| Trình duyệt web | IE; Chrome; Firefox |
| Hệ điều hành di động | iOS; Android |
Nguồn điện và tiêu thụ điện năng
| Thông số | Chi tiết |
| Nguồn cấp | 12V DC / PoE (802.3af) |
| Công suất tiêu thụ | • Cơ bản: 2 W (12 V DC); 2.9 W (PoE) • Tối đa (Bật H.265 + AI + WDR + Đèn trợ sáng mức cao): 4.6 W (12V DC); 5.7 W (PoE) |
Môi trường hoạt động
| Thông số | Chi tiết |
| Nhiệt độ hoạt động | –40 °C đến +60 °C (–40 °F đến +140 °F) |
| Nhiệt độ bảo quản | –40 °C đến +60 °C (–40 °F đến +140 °F) |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 (Kháng nước và bụi) |
| Trọng lượng tĩnh (Net Weight) | 0.33 kg (0.73 lb) |
| Trọng lượng tổng (Gross Weight) | 0.45 kg (0.99 lb) |
Liên hệ tư vấn mua hàng tại Công ty Newstech
Nếu bạn đang quan tâm đến sản phẩm này? Hãy liên hệ với Công ty Newstech để được tư vấn báo giá camera KX-AD4112N-A cạnh tranh, ưu đãi tốt nhất.
- Số điện thoại/Zalo tư vấn mua hàng: 0837992599 (24/7)
- Email: kinhdoanh@newstech.vn
Ngoài việc phân phối thiết bị camera Kbvision, Công ty Newstech còn cung cấp dịch vụ lắp camera Kabevision tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận nhanh chóng, chuyên nghiệp.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.